gray whale

gray whale

A gray whale swims near the ocean surface.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá voi xám: "gray whale" một loài cá voi cỡ trung bình, màu xám đen, sốngphía Bắc Thái Bình Dương. Loài này nổi tiếng với những chuyến di cư dài thường được quan sát thấy dọc theo bờ biển.

dụ sử dụng
  • (Cá voi xám di cư hàng nghìn km mỗi năm.)
  • (Chúng tôi đã thấy một con cá voi xám nhảy lên khỏi mặt nước gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a gray whale": phát hiện một con cá voi xám.

    • Tourists often go on boat tours to spot a gray whale. (Khách du lịch thường đi thuyền để phát hiện cá voi xám.)
  • "gray whale migration": sự di cư của cá voi xám.

    • The gray whale migration is one of the longest of any mammal. (Sự di cư của cá voi xám một trong những cuộc di cư dài nhất so với bất kỳ loài động vật nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray (adj): màu xám, tính từ mô tả màu sắc của loài này.

    • The gray color of the whale helps it blend with the ocean. (Màu xám của cá voi giúp hòa lẫn với đại dương.)
  • Whale (n): cá voi, danh từ chỉ loài động vật sống dưới nước.

    • Whales are known for their intelligence. (Cá voi nổi tiếng về trí thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Eschrichtius robustus: tên khoa học của cá voi xám (dùng trong ngữ cảnh sinh học).
    • Eschrichtius robustus is the scientific name for the gray whale. (Eschrichtius robustus tên khoa học của cá voi xám.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; "gray whale" chủ yếu thuật ngữ sinh học không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.